Website bán hàng tích hợp phần mềm quản lý bán hàng – Giải pháp toàn diện cho doanh nghiệp

Trong quá trình chuyển đổi số, doanh nghiệp không chỉ cần một website đẹp để giới thiệu sản phẩm mà còn cần một hệ thống có khả năng quản lý khách hàng, bán hàng, đơn hàng, kho, công nợ, nhân viên, khuyến mãi, chi phí và báo cáo kinh doanh một cách thống nhất.

Cập nhật: 23/08/2026

Trong quá trình chuyển đổi số, doanh nghiệp không chỉ cần một website đẹp để giới thiệu sản phẩm mà còn cần một hệ thống có khả năng quản lý khách hàng, bán hàng, đơn hàng, kho, công nợ, nhân viên, khuyến mãi, chi phí và báo cáo kinh doanh một cách thống nhất.

Hệ thống Website bán hàng tích hợp phần mềm quản lý bán hàng được xây dựng theo định hướng đó: kết hợp website dành cho khách hàng với hệ thống quản trị nội bộ trong cùng một nền tảng. Thay vì sử dụng website để bán hàng rồi tiếp tục nhập dữ liệu sang một phần mềm khác, toàn bộ hoạt động có thể được quản lý tập trung.

Đây không đơn thuần là một website thương mại điện tử. Hệ thống có thể xem như một nền tảng quản lý hoạt động kinh doanh thu nhỏ, đặc biệt phù hợp với doanh nghiệp vừa và nhỏ, nhà phân phối, đại lý, cửa hàng, công ty thương mại hoặc những doanh nghiệp vừa bán sản phẩm vừa cung cấp dịch vụ.

1. Website bán hàng chuyên nghiệp và có khả năng tùy biến cao

Phần giao diện dành cho khách hàng được xây dựng với đầy đủ những thành phần cần thiết của một website doanh nghiệp hiện đại.

Trang chủ có thể bao gồm:

  • Logo và hệ thống menu nhiều cấp.
  • Hotline nổi bật.
  • Slider hình ảnh.
  • Nội dung giới thiệu doanh nghiệp.
  • Danh mục sản phẩm.
  • Các Block sản phẩm.
  • Sản phẩm mới.
  • Sản phẩm chủ đạo.
  • Sản phẩm khuyến mãi.
  • Sản phẩm bán chạy.
  • Các nhóm sản phẩm theo từng danh mục.
  • Ưu điểm của doanh nghiệp.
  • Đánh giá khách hàng.
  • Danh sách đối tác.
  • Dịch vụ.
  • Khóa học.
  • Lĩnh vực hoạt động.
  • Gallery/Album hình ảnh.
  • Tin tức, Blog.
  • Form đăng ký đối tác.
  • Các Block nội dung tùy chỉnh.

Điểm đáng chú ý là Admin có thể chủ động bật, tắt và thay đổi thứ tự các thành phần trên trang chủ.

Giao diện cấu hình được tổ chức theo dạng thu gọn. Mỗi khung nội dung chỉ hiển thị thành một dòng, khi cần chỉnh sửa mới mở phần nội dung chi tiết. Nhờ đó, ngay cả khi website có nhiều thành phần, trang quản trị vẫn gọn và dễ sử dụng.

Website bán hàng

2. Chủ động xây dựng nhiều Block sản phẩm trên trang chủ

Website không giới hạn doanh nghiệp vào một danh sách "Sản phẩm nổi bật" cố định.

Admin có thể xây dựng nhiều Block sản phẩm khác nhau, chẳng hạn:

Sản phẩm mới – 12 sản phẩm

Sản phẩm chủ đạo – 8 sản phẩm

Sản phẩm bán chạy – 10 sản phẩm

Sản phẩm ngành hàng A – 20 sản phẩm

Sản phẩm ngành hàng C – 20 sản phẩm

Mỗi Block có thể quy định số lượng sản phẩm riêng, bật/tắt và thay đổi vị trí.

Một sản phẩm cũng có thể đồng thời được đánh dấu là:

  • Sản phẩm mới.
  • Sản phẩm chủ đạo.
  • Sản phẩm khuyến mãi.
  • Sản phẩm bán chạy.

Điều này giúp doanh nghiệp chủ động triển khai chiến lược bán hàng theo từng thời điểm mà không phải chỉnh sửa mã nguồn website.

3. Quản lý sản phẩm và danh mục linh hoạt

Mỗi sản phẩm có đầy đủ các thông tin phục vụ cả bán hàng lẫn SEO:

  • Tên sản phẩm.
  • URL thân thiện.
  • Ảnh đại diện.
  • Nhiều ảnh bổ sung.
  • Giá.
  • Mô tả ngắn.
  • Nội dung chi tiết.
  • Thông số kỹ thuật.
  • Thời gian bảo hành.
  • Khuyến mãi.
  • Review và Rating.
  • Tình trạng tồn kho.
  • Danh mục sản phẩm.

Một sản phẩm có thể thuộc nhiều danh mục, nhưng vẫn xác định được danh mục chính để xây dựng URL chuẩn.

Danh mục sản phẩm cũng có tên, URL, mô tả và ảnh đại diện riêng, giúp website trình bày ngành hàng trực quan hơn.

Hệ thống đồng thời hỗ trợ Import sản phẩm từ Excel, phù hợp khi doanh nghiệp có hàng trăm sản phẩm và không muốn nhập thủ công từng sản phẩm.

4. Giỏ hàng và đặt nhiều sản phẩm trong một đơn

Khách hàng có thể thêm nhiều sản phẩm vào Giỏ hàng rồi đặt một lần.

Ví dụ:

Sản phẩm A × 2

Sản phẩm B × 5

Sản phẩm C × 1

Tất cả được tạo thành một đơn hàng, thay vì mỗi sản phẩm tạo thành một đơn riêng.

Khách chưa có tài khoản vẫn có thể đặt hàng bằng cách cung cấp thông tin liên hệ.

Khách đã có tài khoản có thể đăng nhập trước khi mua. Hệ thống tự lấy thông tin khách hàng đã lưu để giảm thao tác nhập lại dữ liệu.

5. Tài khoản riêng dành cho khách hàng

Mỗi khách hàng có khu vực tài khoản riêng để theo dõi hoạt động mua hàng.

Khách có thể xem:

  • Toàn bộ đơn hàng.
  • Mã đơn.
  • Ngày mua.
  • Danh sách sản phẩm.
  • Hình thumbnail sản phẩm.
  • Đơn giá.
  • Số lượng.
  • Thành tiền.
  • Trạng thái đơn.
  • Số tiền đã thanh toán.
  • Công nợ còn lại.

Khách hàng còn có thể cập nhật ngày sinh và thay đổi mật khẩu.

Từ trang đơn hàng, khách có thể bấm vào tên sản phẩm để quay lại trang chi tiết sản phẩm tương ứng.

6. Quản lý khách hàng tập trung

Khách hàng được quản lý thành một cơ sở dữ liệu thống nhất.

Ngoài tên, điện thoại và email, hệ thống có thể quản lý:

  • Tên viết tắt.
  • Mã số thuế.
  • Địa chỉ trụ sở.
  • Địa chỉ giao hàng.
  • Tỉnh thành.
  • Xã/phường.
  • Nhân viên quản lý.
  • Nhóm khách hàng.
  • Số ngày hạn thanh toán.
  • Hạn mức công nợ.
  • Chành xe.
  • Người tạo.
  • Ghi chú.

Hệ thống sử dụng số điện thoại để nhận diện khách hàng. Nếu khách cũ tiếp tục đặt hàng bằng cùng số điện thoại, dữ liệu được đồng bộ thay vì tạo ra nhiều hồ sơ khách trùng nhau.

Danh sách khách hàng còn thống kê số đơn, doanh số và số tiền chưa thanh toán.

7. Phân khách hàng cho từng nhân viên phụ trách

Mỗi khách hàng có thể được giao cho một nhân viên quản lý.

Nhân viên chỉ nhìn thấy khách hàng mình phụ trách và các đơn hàng liên quan.

Quản lý có thể xem dữ liệu của nhân viên thuộc quyền quản lý, trong khi Admin có quyền xem toàn hệ thống.

Cách phân quyền này đặc biệt phù hợp với doanh nghiệp có đội ngũ Sales và cần tránh tình trạng nhân viên xem hoặc can thiệp vào khách hàng của nhau.

8. Nhóm khách hàng và chính sách giảm giá tự động

Doanh nghiệp có thể xây dựng nhiều Nhóm khách hàng như:

  • Khách lẻ.
  • Khách VIP.
  • Đại lý.
  • Nhà phân phối.
  • Đối tác chiến lược.

Mỗi nhóm có thể cấu hình một % giảm giá mặc định.

Ví dụ Đại lý được giảm 5%. Khi nhân viên tạo đơn cho một khách thuộc nhóm Đại lý, hệ thống tự tính mức giảm tương ứng.

Thông tin giảm giá được lưu trực tiếp tại thời điểm tạo đơn, vì vậy nếu chính sách của nhóm thay đổi trong tương lai thì đơn hàng cũ vẫn giữ nguyên dữ liệu lịch sử.

9. Hệ thống khuyến mãi đa dạng

Phần mềm hỗ trợ nhiều hình thức khuyến mãi.

Doanh nghiệp có thể cấu hình giảm theo:

  • Phần trăm.
  • Số tiền.
  • Mã khuyến mãi.
  • Chương trình Mua N – Tặng M.

Mã khuyến mãi có thể giới hạn số lượt sử dụng và được giữ riêng tư, phù hợp để gửi cho khách VIP hoặc một nhóm khách đặc biệt mà không công khai mã trên website.

Chương trình Mua N – Tặng M

Ví dụ:

Mua 5 sản phẩm A – Tặng 1 sản phẩm B.

Hệ thống tự động tính theo bội số:

  • Mua 4 A → không có quà.
  • Mua 5 A → tặng 1 B.
  • Mua 9 A → tặng 1 B.
  • Mua 10 A → tặng 2 B.
  • Mua 15 A → tặng 3 B.

Sản phẩm quà được tự thêm vào đơn với giá 0 đồng, nhưng vẫn là hàng hóa thực tế và vẫn được trừ tồn kho khi giao hàng.

Website còn có trang riêng giới thiệu các chương trình Mua – Tặng để khách hàng dễ dàng theo dõi ưu đãi.

10. Quản lý đơn hàng nhiều sản phẩm

Nhân viên có thể tạo đơn trực tiếp trong Admin.

Một đơn có nhiều sản phẩm và mỗi sản phẩm được bố trí trên một dòng gồm:

Sản phẩm – Đơn giá – Số lượng – Thành tiền – Serial – Lô hàng

Khách hàng có thể được tìm kiếm bằng Select2, phù hợp ngay cả khi cơ sở dữ liệu có hàng chục nghìn khách.

Danh sách đơn hỗ trợ chuyển trạng thái nhanh mà không cần mở từng đơn.

Quy trình có thể gồm:

Mới tạo → Xác nhận → Thanh toán → Giao hàng → Hoàn thành

Hệ thống kiểm soát số tiền thanh toán. Đơn chỉ được hoàn thành khi đáp ứng điều kiện thanh toán theo quy định.

11. Quản lý công nợ

Nếu khách chưa thanh toán đủ, phần còn lại được ghi nhận thành công nợ.

Ví dụ:

Tổng đơn: 20.000.000đ

Đã thanh toán: 12.000.000đ

Còn lại: 8.000.000đ

Nhân viên có thể gửi thông báo công nợ cho khách.

Email thể hiện:

  • Mã đơn hàng.
  • Ngày mua.
  • Sản phẩm.
  • Tổng tiền.
  • Đã thanh toán.
  • Số tiền còn lại.

Điều này giúp doanh nghiệp kết hợp quản lý bán hàng và theo dõi thu hồi công nợ trong cùng hệ thống.

12. Quản lý nhiều kho

Một ưu điểm quan trọng của phần mềm là khả năng quản lý nhiều kho hàng.

Ví dụ:

  • Kho Chính.
  • Kho 2.
  • Kho TP.HCM.
  • Kho Đà Lạt.

Nếu Sản phẩm A có:

Kho Chính: 100

Kho 2: 200

thì:

Tổng tồn = 300 sản phẩm.

Nhưng hệ thống vẫn biết chính xác số lượng tại từng kho.

Mỗi nhân viên có thể được gán vào một kho. Khi nhân viên tạo đơn, kho xuất được tự xác định theo kho của nhân viên và không cho tự ý thay đổi.

Quản lý và Admin có quyền lựa chọn kho.

13. Chuyển hàng giữa các kho

Hệ thống có chức năng chuyển kho.

Ví dụ ban đầu:

Kho Chính: 100

Kho 2: 200

Chuyển 50 sản phẩm từ Kho Chính sang Kho 2:

Kho Chính còn: 50

Kho 2 thành: 250

Tổng tồn vẫn: 300

Lịch sử chuyển kho được lưu để có thể kiểm tra lại quá trình luân chuyển hàng hóa.

14. Quản lý nhập hàng theo mã lô và hạn sử dụng

Khi nhập hàng, doanh nghiệp có thể lưu:

  • Sản phẩm.
  • Kho nhập.
  • Mã lô.
  • Hạn sử dụng.
  • Số lượng.

Ví dụ:

Sản phẩm A – Lô A11 – 5 sản phẩm

Sản phẩm A – Lô A22 – 10 sản phẩm

Tổng tồn của sản phẩm A là 15, nhưng hệ thống vẫn biết 5 sản phẩm thuộc A11 và 10 sản phẩm thuộc A22.

Điều này rất hữu ích đối với thực phẩm, mỹ phẩm, dược phẩm, vật tư hoặc những ngành cần quản lý hạn sử dụng.

15. Xuất hàng theo nguyên tắc FEFO

Hệ thống hỗ trợ nguyên tắc FEFO – First Expired, First Out, tức lô có hạn sử dụng gần nhất được ưu tiên xuất trước.

Nếu cần xuất 7 sản phẩm và tồn gồm:

A11: 5

A22: 10

hệ thống phân bổ:

A11 × 5

A22 × 2

FEFO được quản lý độc lập theo từng kho, giúp giảm nguy cơ tồn hàng quá hạn.

16. Quản lý Serial và bảo hành

Khi tạo đơn, doanh nghiệp có thể nhập Serial cho sản phẩm.

Khách hàng hoặc nhân viên có thể tra cứu bảo hành bằng:

  • Serial.
  • Mã đơn hàng.

Kết quả cho biết sản phẩm, ngày mua và thời hạn bảo hành.

Khách còn có thể gửi Yêu cầu bảo hành trực tiếp trên website, lựa chọn thời gian dự kiến mang sản phẩm đến bảo hành.

Trang bảo hành đồng thời hiển thị địa chỉ và Hotline doanh nghiệp để khách liên hệ nhanh.

17. Chức năng trả hàng và hoàn tiền

Hệ thống có module Trả hàng liên kết trực tiếp với đơn hàng.

Nhân viên chọn:

Khách hàng → Đơn hàng → Sản phẩm cần trả

Mỗi dòng thể hiện:

  • Sản phẩm.
  • Số lượng đã mua.
  • Serial.
  • Đơn giá.
  • Số lượng trả.
  • % tỷ lệ quy đổi.
  • Số tiền hoàn.

Ví dụ khách trả 2 sản phẩm có đơn giá 100.000đ và doanh nghiệp quy đổi 80%:

100.000 × 2 × 80% = 160.000đ

Hệ thống ghi nhận hoàn khách 160.000đ.

Sản phẩm trả được nhập trở lại đúng kho, đồng thời ưu tiên khôi phục đúng thông tin lô đã xuất.

Quan trọng hơn, khoản trả hàng được đưa vào báo cáo để tính lại doanh thu thuần.

18. Báo cáo bán hàng chi tiết

Phần mềm có hệ thống báo cáo theo:

  • Khoảng thời gian bất kỳ.
  • Tháng.
  • Năm.

Có thể theo dõi:

Doanh số theo nhân viên

Cho biết nhân viên nào bán được bao nhiêu, số đơn và doanh thu.

Nhân viên chỉ thấy dữ liệu cá nhân. Quản lý thấy nhân viên cấp dưới. Admin thấy toàn bộ.

Doanh số theo sản phẩm

Cho biết:

  • Số lượng bán.
  • Số lượng trả.
  • Số lượng bán thuần.
  • Doanh số.
  • Tiền trả hàng.
  • Doanh thu thuần.

Công thức được thể hiện rõ:

Doanh thu thuần = Doanh số bán – Tiền trả hàng

Nhờ đó báo cáo phản ánh sát hơn kết quả kinh doanh thực tế.

19. Chính sách thưởng cho nhân viên và quản lý

Doanh nghiệp có thể thiết lập các mức thưởng theo doanh số.

Ví dụ theo tháng:

  • 0–50 triệu: 3%.
  • 50–100 triệu: 4%.
  • 100–500 triệu: 5%.

Ngoài thưởng tháng còn có thể thiết lập thưởng năm và tỷ lệ riêng cho quản lý.

Doanh số quản lý được tính từ tổng doanh số của các nhân viên thuộc quyền quản lý.

Nhờ đó doanh nghiệp có thể sử dụng hệ thống không chỉ để bán hàng mà còn hỗ trợ quản trị hiệu suất đội Sales.

20. Quản lý chi phí, đề xuất chi và phiếu chi

Ngoài doanh thu, hệ thống còn quản lý phần Chi.

Doanh nghiệp có thể tạo Nhóm chi phí như:

  • Marketing.
  • Quảng cáo.
  • Trang trí.
  • Văn phòng.
  • Vận chuyển.

Mỗi nhóm có ngân sách từng tháng và người phụ trách.

Nhân viên tạo Đề xuất chi, trong đó một đề xuất có thể gồm nhiều hạng mục:

Tên – Số lượng – Đơn giá – Thành tiền – Yêu cầu

Sau khi đề xuất được duyệt mới có thể tạo Phiếu chi.

Quy trình có thể đi theo:

Người đề xuất → Người quản lý nhóm chi phí → Kế toán → Hoàn thành

Thông tin ngân hàng của nhân viên cũng có thể được lưu trong hồ sơ User để sử dụng khi lập phiếu chi.

21. Báo cáo Thu – Chi

Admin có một báo cáo riêng để theo dõi dòng tiền.

Phần Thu được tính dựa trên số tiền khách thực tế đã thanh toán, thay vì chỉ nhìn doanh số đơn hàng.

Phần Chi lấy từ các Phiếu chi đã hoàn thành.

Khi có trả hàng, hệ thống còn ghi nhận khoản hoàn trả khách.

Báo cáo có thể thể hiện:

Tiền khách thanh toán

Tiền hoàn trả

Thu thuần

Tổng tiền chi

Chênh lệch Thu – Chi

Qua đó người quản lý có một góc nhìn tổng quát hơn về hoạt động tài chính của doanh nghiệp.

22. Email và Zalo hỗ trợ chăm sóc khách hàng

Hệ thống tích hợp cấu hình SMTP để tự động gửi email.

Email có thể được sử dụng trong nhiều tình huống như:

  • Có đơn hàng mới.
  • Đăng ký khóa học.
  • Nhắc công nợ.
  • Thông báo liên quan đến khách hàng.

Email sử dụng tên thương hiệu của website và phần cuối mail có thông tin liên hệ doanh nghiệp.

Ngoài ra hệ thống đã được xây dựng theo hướng tích hợp Zalo OA/ZBS, phục vụ:

  • Đơn hàng mới.
  • Đơn đã xác nhận.
  • Giao hàng.
  • Công nợ.
  • Bảo hành.
  • Chăm sóc khách hàng.

23. Gửi Email chăm sóc khách hàng hàng loạt

Admin có thể soạn nội dung chăm sóc và gửi email cho danh sách khách hàng.

Để tránh gửi một lúc hàng nghìn email, hệ thống chia thành từng nhóm, ví dụ:

20 khách/lần

sau đó tiếp tục nhóm 20 khách tiếp theo.

Nội dung email hỗ trợ biến tên khách hàng, nhờ đó có thể cá nhân hóa:

Kính gửi ông Nguyễn Văn Nam...

thay vì gửi một nội dung hoàn toàn giống nhau cho tất cả khách.

24. Không chỉ dành cho doanh nghiệp bán hàng

Một ưu điểm lớn của nền tảng là tính linh hoạt.

Ngoài sản phẩm, website còn có thể vận hành các module:

Dịch vụ

Phù hợp doanh nghiệp vừa bán sản phẩm vừa cung cấp dịch vụ.

Khóa học

Mỗi khóa học có nội dung dài, lịch học và form đăng ký. Khi có người đăng ký, dữ liệu được lưu trong Admin và gửi thông báo.

Gallery

Tên module và URL có thể tùy chỉnh.

Ví dụ:

Nội thất hiện đại

Công trình đã thực hiện

Album ảnh cưới

Gallery gồm nhiều danh mục và album, mỗi album chứa nhiều hình ảnh.

Vì vậy cùng nền tảng này có thể áp dụng cho:

  • Công ty thương mại.
  • Nhà phân phối.
  • Cửa hàng bán lẻ.
  • Công ty nội thất.
  • Công ty xây dựng.
  • Studio ảnh cưới.
  • Trung tâm đào tạo.
  • Doanh nghiệp dịch vụ.
  • Công ty vừa bán hàng vừa cung cấp giải pháp.

25. Blog, giới thiệu và lĩnh vực hoạt động

Website có hệ thống quản lý nội dung đầy đủ gồm:

  • Blog.
  • Danh mục Blog.
  • Trang giới thiệu.
  • Lĩnh vực hoạt động.
  • Dịch vụ.
  • Khóa học.
  • Gallery.

Các nội dung dài sử dụng trình soạn thảo trực quan, giúp người quản trị cập nhật nội dung mà không cần biết HTML.

URL cũng được tổ chức thân thiện cho người dùng và công cụ tìm kiếm.

26. Menu website tùy biến tới 3 cấp

Admin có thể tự xây dựng Menu mà không cần sửa code.

Menu hỗ trợ tới 3 cấp và có thể liên kết tới:

  • Trang chủ.
  • Danh mục sản phẩm.
  • Sản phẩm.
  • Blog.
  • Danh mục Blog.
  • Dịch vụ.
  • Khóa học.
  • Gallery.
  • Trang giới thiệu.
  • URL tùy chỉnh.

Nhờ đó website có thể thay đổi cấu trúc theo từng giai đoạn phát triển của doanh nghiệp.

27. Import Excel cho dữ liệu lớn

Hệ thống hỗ trợ Import Excel cho:

  • Sản phẩm.
  • Khách hàng.
  • Đơn hàng.

Mỗi trang Import đều quy định rõ cấu trúc các cột cần có và cung cấp file mẫu.

Đặc biệt với đơn hàng, một dòng Excel tương ứng một sản phẩm và các dòng có cùng mã đơn sẽ được gom thành một đơn nhiều sản phẩm.

Đây là chức năng quan trọng khi doanh nghiệp chuyển dữ liệu từ hệ thống cũ sang nền tảng mới.

28. Dữ liệu JSON được chia nhỏ để sử dụng lâu dài

Website sử dụng dữ liệu JSON nhưng không dồn toàn bộ dữ liệu lớn vào một file duy nhất.

Những dữ liệu tăng nhanh như đơn hàng, đề xuất chi, phiếu chi, trả hàng... được tổ chức và chia nhỏ theo thời gian.

Cách tổ chức này đặc biệt quan trọng khi doanh nghiệp có:

  • Hàng trăm sản phẩm.
  • Hàng chục nghìn khách hàng.
  • Hàng chục nghìn đơn mỗi năm.
  • Nhiều năm dữ liệu lịch sử.

Hệ thống vì vậy vẫn có khả năng mở rộng trong quá trình sử dụng lâu dài.

29. Phân quyền theo vai trò và phạm vi dữ liệu

Phần mềm hỗ trợ nhiều loại tài khoản như:

  • Admin.
  • Quản lý.
  • Kế toán.
  • Nhân viên.

Quyền không chỉ dừng ở việc "có được mở trang hay không", mà còn được giới hạn theo phạm vi dữ liệu.

Ví dụ nhân viên chỉ thấy khách hàng mình phụ trách, đơn hàng liên quan và kho mình làm việc.

Quản lý có phạm vi rộng hơn đối với đội ngũ mình quản lý.

Một số báo cáo quan trọng như Báo cáo Thu Chi chỉ Admin được quyền xem.

Đây là yếu tố rất cần thiết khi doanh nghiệp có nhiều nhân viên cùng sử dụng hệ thống.

Một hệ thống – Quản lý xuyên suốt quá trình kinh doanh

Điểm mạnh nhất của giải pháp không nằm ở một chức năng riêng lẻ, mà ở khả năng kết nối toàn bộ quá trình kinh doanh thành một luồng dữ liệu thống nhất.

Từ khi khách truy cập website:

Xem sản phẩm → Thêm giỏ hàng → Đặt hàng → Tạo khách hàng → Nhân viên phụ trách → Xác nhận đơn → Xuất kho theo lô/FEFO → Thanh toán → Công nợ → Giao hàng → Bảo hành → Trả hàng → Chăm sóc khách hàng → Báo cáo doanh thu

đều được quản lý trên cùng một hệ thống.

Ở chiều quản trị nội bộ:

Nhân viên → Khách hàng → Đơn hàng → Kho → Công nợ → Doanh số → Thưởng → Chi phí → Đề xuất chi → Phiếu chi → Thu Chi

cũng được liên kết với nhau.

Nhờ vậy doanh nghiệp hạn chế việc phải nhập dữ liệu lặp lại vào nhiều phần mềm, giảm sai sót và có dữ liệu tập trung để quản lý.

Ưu điểm nổi bật của Website bán hàng tích hợp phần mềm quản lý

Có thể tóm tắt những giá trị nổi bật của hệ thống ở các điểm:

  • Website và phần mềm quản lý nằm trên cùng một nền tảng.
  • Quản lý từ sản phẩm, khách hàng đến đơn hàng và hậu mãi.
  • Hỗ trợ giỏ hàng và đơn nhiều sản phẩm.
  • Quản lý nhiều kho.
  • Quản lý tồn kho theo từng kho.
  • Quản lý mã lô và hạn sử dụng.
  • Xuất hàng theo FEFO.
  • Quản lý Serial và bảo hành.
  • Quản lý công nợ.
  • Trả hàng và hoàn tiền.
  • Tự động điều chỉnh doanh thu thuần khi phát sinh trả hàng.
  • Nhóm khách hàng và chính sách giá riêng.
  • Khuyến mãi giảm giá, coupon và Mua N – Tặng M.
  • Báo cáo theo nhân viên và sản phẩm.
  • Chính sách tính thưởng tháng/năm.
  • Quản lý chi phí, đề xuất chi và phiếu chi.
  • Báo cáo Thu – Chi.
  • Phân quyền nhân viên, quản lý, kế toán và Admin.
  • Gửi Email chăm sóc khách hàng.
  • Khả năng tích hợp Zalo OA.
  • Import dữ liệu Excel.
  • Hệ thống Blog, Dịch vụ, Khóa học, Gallery.
  • Menu 3 cấp tùy chỉnh.
  • Trang chủ có thể bật/tắt, sắp xếp và cấu hình nhiều Block.
  • Có thể mở rộng chức năng theo nhu cầu thực tế của từng doanh nghiệp.

Kết luận

Một website bán hàng hiệu quả ngày nay không nên chỉ dừng lại ở việc đăng sản phẩm và nhận đơn hàng. Giá trị lớn hơn nằm ở khả năng biến website thành một phần của hệ thống vận hành doanh nghiệp.

Với sự kết hợp giữa Website bán hàng + CRM khách hàng + Quản lý đơn hàng + Quản lý kho + Công nợ + Khuyến mãi + Bảo hành + Trả hàng + Quản lý chi phí + Báo cáo kinh doanh, hệ thống giúp doanh nghiệp kiểm soát xuyên suốt từ lúc khách hàng bắt đầu quan tâm đến sản phẩm cho đến quá trình bán hàng và chăm sóc sau bán.

Đặc biệt, khả năng tùy chỉnh giao diện, module, trang chủ, menu, chính sách khách hàng, chương trình khuyến mãi, nhiều kho và phân quyền nhân viên giúp nền tảng không bị đóng khung cho một ngành nghề duy nhất.

Doanh nghiệp có thể bắt đầu với những chức năng cơ bản, sau đó tiếp tục mở rộng khi quy mô bán hàng, số lượng khách hàng, nhân viên và kho hàng tăng lên.

Đây chính là hướng xây dựng một website bán hàng không chỉ để bán hàng, mà còn trở thành phần mềm quản lý hoạt động kinh doanh tập trung, giúp doanh nghiệp giảm thao tác thủ công, quản lý dữ liệu chặt chẽ hơn, chăm sóc khách hàng tốt hơn và đưa ra quyết định dựa trên những con số thực tế.